Bản dịch của từ 责任人 trong tiếng Việt
责任人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
责任人 (Danh từ)
【zé rèn rén】
01
Người chịu trách nhiệm pháp lý (trong tình huống pháp luật, quy định)
在法律或规定中需要承担法律责任的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người chịu trách nhiệm (về công việc, nhiệm vụ)
对某项工作或任务直接负责的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 责任人
zé
责
rèn
任
rén
人
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 責, 㥽, 𧵩, 𧶌
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
責
赜
滜
㥽
樍
䶦
㢎
飵
睪
箦
咋
䯔
䓱
瘵
寨
債
祭
债
㩟
責
砦
贩
贽
赠
贲
贮
赗
贺
赐
赝
赘
贼
赍
𠄭
祇
岼
坰
㕻
苯
味
甙
剁
侒
侦
協
负责
责任
责备
责怪
指责
职责
谴责
自责
斥责
责骂
