Bản dịch của từ 责有攸归 trong tiếng Việt

责有攸归

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

责有攸归 (Thành ngữ)

zé yǒu yōu guī
01

Trách nhiệm rõ ràng

责任各有归属 (推卸不了)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 责有攸归

yǒu

yōu

guī

Các từ liên quan

责下
责主
责义
责书
责买
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
归一
责
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
責, 㥽, 𧵩, 𧶌
Hình thái radical:
⿱,龶,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép