Bản dịch của từ 责问 trong tiếng Việt

责问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

责问 (Động từ)

zé wèn
01

Chất vấn; vặn hỏi; hạch hỏi; trách hỏi

用责备的口气问

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trách vấn (trách hỏi, chất vấn, truy vấn)

指摘非难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 责问

wèn

Các từ liên quan

责下
责主
责义
责书
责买
问一答十
问世
问业
问事
责
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
責, 㥽, 𧵩, 𧶌
Hình thái radical:
⿱,龶,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép