Bản dịch của từ 责骂 trong tiếng Việt

责骂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

责骂 (Động từ)

zé mà
01

Trách cứ; trách móc; trách mắng; quở trách; mắng chửi

责备并斥骂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 责骂

Các từ liên quan

责下
责主
责义
责书
责买
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
责
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TRÁCH】
Các biến thể:
責, 㥽, 𧵩, 𧶌
Hình thái radical:
⿱,龶,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép