Bản dịch của từ 贤侄 trong tiếng Việt

贤侄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤侄 (Danh từ)

xián zhí
01

Đáng yêu kính gọi một người cháu trai hoặc cháu nói chung (dùng trang trọng, lịch sự để gọi thế hệ trẻ hơn).

对侄辈年轻人的美称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤侄

xián

zhí

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
侄儿
侄儿媳妇
侄儿子
侄兽
侄哥
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép