Bản dịch của từ 贤关 trong tiếng Việt

贤关

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤关 (Danh từ)

xián guān
01

Cửa ngõ để bước vào sự nghiệp quan chức; con đường vào hàng tiên liệt (đi vào quan trường). (Hán Việt: hiền quan - 'cửa hiền')

进入仕途的门径。语本《汉书.董仲舒传》:“太学者,贤士之所关也,教化之本原也。”颜师古注:“关,由也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤关

xián

guān

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
关上
关东
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép