Bản dịch của từ 贤助 trong tiếng Việt

贤助

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤助 (Danh từ)

xián zhù
01

Từ rút gọn của “贤内助”: người vợ đảm đang, trợ giúp chồng (ý khen vợ là hậu phương, giúp gia đình)

见“贤内助”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤助

xián

zhù

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
助产
助产士
助产婆
助人下石
助人为乐
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép