Bản dịch của từ 贤友 trong tiếng Việt

贤友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤友 (Danh từ)

xián yǒu
01

1.良友。

Ví dụ
02

Bạn tốt, bằng hữu thanh liêm; dùng để tôn xưng bạn bè đạo đức, thanh cao

2.用为对他人朋友的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤友

xián

yǒu

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép