Bản dịch của từ 贤好 trong tiếng Việt

贤好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤好 (Tính từ)

xián hǎo
01

Hiền thục, đoan trang, phẩm hạnh tốt (thường miêu tả phụ nữ đức hạnh, nết na)

贤淑美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤好

xián

hǎo

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép