Bản dịch của từ 贤妃 trong tiếng Việt

贤妃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤妃 (Danh từ)

xián fēi
01

Phi tần có đức hạnh; hậu phi hiền thục, mệnh danh là người vợ/chị em cung đình đức độ

1.贤德的后妃。

Ví dụ
02

Thái giám/quan nữ trong cung nhà Đường: tước hiệu 'hiền phi' (một cấp bậc phi tần); cụ thể: tên gọi của một viên phi trong triều đình nhà Đường.

2.唐宫中女官名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤妃

xián

fēi

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
妃偶
妃匹
妃合
妃呼豨
妃妾
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép