Bản dịch của từ 贤孙 trong tiếng Việt

贤孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤孙 (Danh từ)

xián sūn
01

Cách xưng hô kính trọng gọi cháu trai (cháu nội) — “cháu hiền”; thường dùng trong văn ngôn

1.对人孙子的敬称。

Ví dụ
02

Con cháu hiền lành, thảo hiền; đời sau có đức hạnh, biết hiếu

2.贤惠的子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤孙

xián

sūn

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép