Bản dịch của từ 贤宰 trong tiếng Việt
贤宰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
贤宰 (Danh từ)
【xián zǎi】
01
Một thủ tướng sáng suốt; một thủ tướng có năng lực và thông minh (thường đề cập đến một thủ tướng hoặc bộ trưởng có năng lực và khôn ngoan)
1.贤明的宰相。
Ví dụ
02
Địa phương quan sáng suốt; nhân vật cai quản địa phương thông minh, hiền đức (Hán Việt: hiền tài/hiền tái hình tượng hóa 'hiền' + 'trại/chiêu')
2.贤明的地方长官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤宰
xián
贤
zǎi
宰
Các từ liên quan
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
宰世
宰主
宰人
宰公
宰典
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 賢, 贒, 䝨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臤
涎
䶠
㮭
鷼
䦥
㳄
甉
蚿
醎
閒
唌
赌
赎
赕
赖
赔
赗
贱
贺
赡
购
赢
贞
担
囶
函
盰
𠄙
昆
䏝
䆒
帓
衬
坹
势
贤惠
贤良
贤慧
贤淑
圣贤
贤人
贤妻
贤能
贤明
贤才
