Bản dịch của từ 贤尊 trong tiếng Việt

贤尊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤尊 (Danh từ)

xián zūn
01

对别人父亲的敬称古雅用法),相当于令尊”。

对他人父亲的敬称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤尊

xián

zūn

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
尊上
尊严
尊中弩
尊临
尊主泽民
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép