Bản dịch của từ 贤智 trong tiếng Việt

贤智

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤智 (Danh từ)

xián zhì
01

Hiền đức, có nhân cách và tài trí; người hiền minh

1.有贤德有才智。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người hiền tài; bậc minh trí (người có đức hạnh và trí tuệ). Hán-Việt: hiền trí.

2.贤人智士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤智

xián

zhì

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
智人
智伪
智光
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép