Bản dịch của từ 贤朋 trong tiếng Việt

贤朋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤朋 (Danh từ)

xián péng
01

Bạn hữu có đức hạnh; người bạn hiền lương (Hán-Việt: hiền bằng ‘hiền bằng/ bằng hữu’ liên tưởng tới bạn tốt).

贤德的朋友。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤朋

xián

péng

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép