Bản dịch của từ 贤母良妻 trong tiếng Việt

贤母良妻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤母良妻 (Tính từ)

xián mǔ liáng qī
01

Mẹ hiền vợ thảo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤母良妻

xián

liáng

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
母临
母亲
母亲河
母以子贵
良丁
良久
良乐
良人
良价
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép