Bản dịch của từ 贤王 trong tiếng Việt

贤王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤王 (Danh từ)

xián wáng
01

Vị vua hiền minh

贤明的君王。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤王

xián

wáng

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
王不留行
王世子
王业
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép