Bản dịch của từ 贤耦 trong tiếng Việt

贤耦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤耦 (Danh từ)

xián ǒu
01

Vợ/chồng đoan trang, thảo hiền (đối tượng hôn nhân phẩm hạnh tốt)

贤惠的配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤耦

xián

ǒu

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
耦世
耦丽
耦人
耦俪
耦俱
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép