Bản dịch của từ 贤豆 trong tiếng Việt
贤豆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
贤豆 (Danh từ)
【xián dòu】
01
Tên gọi cổ trong tiếng Hoa để phiên dịch một địa danh hoặc nhân danh Ấn Độ (một cách khác của tên Ấn Độ cổ)
古印度的别译。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤豆
xián
贤
dòu
豆
Các từ liên quan
贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
豆乳
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
- Các biến thể:
- 賢, 贒, 䝨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨フ丶丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臤
涎
䶠
㮭
鷼
䦥
㳄
甉
蚿
醎
閒
唌
赌
赎
赕
赖
赔
赗
贱
贺
赡
购
赢
贞
担
囶
函
盰
𠄙
昆
䏝
䆒
帓
衬
坹
势
贤惠
贤良
贤慧
贤淑
圣贤
贤人
贤妻
贤能
贤明
贤才
