Bản dịch của từ 贤逸 trong tiếng Việt

贤逸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤逸 (Danh từ)

xián yì
01

Ẩn sĩ đức hạnh cao, người ẩn dật có phẩm hạnh; Hán-Việt: hiền dịt (hiền = đức hạnh, ẩn = ẩn dật/nhàn).

德行高尚的隐士。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤逸

xián

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
逸世
逸丽
逸举
逸义
逸乐
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép