Bản dịch của từ 贤首 trong tiếng Việt

贤首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤首 (Danh từ)

xián shǒu
01

Hiền Thủ — tên một vị Bồ Tát trong Phật giáo (tên riêng)

1.佛教菩萨名。

Ví dụ
02

Hiền Thủ (tên hiệu của Hòa thượng Pháp, cao tăng đời Đường, người Khương Cư ở Tây Vực, người sáng lập Tông Hoa Nghiêm)

2.唐代高僧法藏,西域康居人。为华严宗的创立者。通称贤首大师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤首

xián

shǒu

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép