Bản dịch của từ 贤首山 trong tiếng Việt

贤首山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

贤首山 (Danh từ)

xián shǒu shān
01

Tên núi (núi ở huyện Tín Dương, Hà Nam; còn gọi là 贤隐山)

1.山名。在河南省信阳县西南,亦名贤隐山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.乐府鼓吹曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贤首山

xián

shǒu

shān

Các từ liên quan

贤业
贤东
贤主
贤义
贤书
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
贤
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIỀN】
Các biến thể:
賢, 贒, 䝨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨丨フ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép