Bản dịch của từ 败兴而归 trong tiếng Việt
败兴而归
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
败兴而归 (Tính từ)
【bài xìng ér guī】
01
Thất vọng trở về
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 败兴而归
bài
败
xìng
兴
ér
而
guī
归
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 敗, 贁, 䢙, 𢼷, 𣀕, 𤖐
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拝
稗
䒔
䥯
薭
㗑
唄
庍
贁
粺
㠔
䴽
赁
贩
贯
贸
贻
赆
赟
赝
贬
质
赇
赒
乖
抹
𠈬
𠉂
𠚍
怗
帘
炁
驹
炑
郎
卶
失败
腐败
打败
败坏
挫败
击败
败兴
败家
衰败
成败
