Bản dịch của từ 败德辱行 trong tiếng Việt
败德辱行
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | b | ai | thanh huyền |
败德辱行 (Thành ngữ)
【bài dé rǔ xíng】
01
Hành vi đạo đức suy đồi (hành vi có tác phong đạo đức suy đồi, xấu mặt)
败坏道德、丢脸出丑的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 败德辱行
bài
败
dé
德
rǔ
辱
xíng
行
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 敗, 贁, 䢙, 𢼷, 𣀕, 𤖐
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拝
稗
䒔
䥯
薭
㗑
唄
庍
贁
粺
㠔
䴽
赁
贩
贯
贸
贻
赆
赟
赝
贬
质
赇
赒
乖
抹
𠈬
𠉂
𠚍
怗
帘
炁
驹
炑
郎
卶
失败
腐败
打败
败坏
挫败
击败
败兴
败家
衰败
成败
