Bản dịch của từ 败阵 trong tiếng Việt

败阵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bài

ㄅㄞˋbaithanh huyền

败阵 (Động từ)

bài zhèn
01

Bại trận; thua trận; thua; thất bại (trên chiến trường)

在阵地上被打败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 败阵

bài

zhèn

败
Bính âm:
【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
Các biến thể:
敗, 贁, 䢙, 𢼷, 𣀕, 𤖐
Hình thái radical:
⿰,贝,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép