Bản dịch của từ 账单 trong tiếng Việt
账单
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
账单 (Danh từ)
【zhàng dān】
01
Giấy tờ; hoá đơn
开列钱款收支或货物出入事项的单子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 账单
zhàng
账
dān
单
Các từ liên quan
账主子
账册
账历
账号
单一
单一制
单丁
单丁之身
单丝不成线
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 賬, 𧹔
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,长
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丈
脹
仗
瞕
㙣
帳
帐
㽴
賬
障
嶂
涨
赟
赓
贮
赘
赈
贷
赏
贸
赣
赍
责
赀
侀
侢
泈
陓
枬
忿
𠁬
拥
钑
岭
郓
枤
结账
转账
账户
账号
账单
算账
记账
对账
赊账
赖账
