Bản dịch của từ 账号 trong tiếng Việt

账号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

账号 (Danh từ)

zhàng hào
01

Tài khoản; số tài khoản

单位或个人跟银行建立经济关系后,银行在账上给该单位或个人编的号码

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 账号

zhàng

hào

Các từ liên quan

账主子
账册
账单
账历
号丧
号令
号令如山
号件
号位
账
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
賬, 𧹔
Hình thái radical:
⿰,贝,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép