Bản dịch của từ 货挑子 trong tiếng Việt

货挑子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

货挑子 (Danh từ)

huò tiāo zi
01

Gánh hàng nhỏ của người bán rong; chiếc đòn gánh đựng đồ lặt vặt (hàng tạp hóa) của hàng rong

指货郎挑的杂货担。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货挑子

huò

tiāo

zi

Các từ liên quan

货主
货买
货交
货产
货人
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
货
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
Các biến thể:
貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
Hình thái radical:
⿱,化,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép