Bản dịch của từ 货架子 trong tiếng Việt
货架子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
货架子 (Danh từ)
【huò jià zi】
01
Kệ để hàng trong cửa hàng; giá bày sản phẩm
①商店里放货物的架子。
Ví dụ
02
Giá sau xe đạp (gắn phía sau yên để chở đồ) — tức là cái giá nhỏ phía sau yên xe
②指自行车的座子后面的架子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货架子
huò
货
jià
架
zi
子
Các từ liên quan
货主
货买
货交
货产
货人
架不住
架儿
架势
架子
架子工
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彟
䐸
霍
㦯
䁨
貨
㨯
濊
惑
㸌
㯉
韄
购
贽
赃
贠
贸
赖
赋
贡
赆
赐
赜
账
㼚
肤
咅
空
柹
茄
肣
肢
佪
坮
枚
昈
货物
货币
退货
货款
发货
售货
吃货
卸货
交货
送货
