Bản dịch của từ 货泉 trong tiếng Việt
货泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
货泉 (Danh từ)
【huò quán】
01
Tên một loại tiền thời Vương Mãng (thời Hán), tức tiền đúc/đổi do Vương Mãng ban hành
1.王莽时货币名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền tệ; tên gọi chung cho tiền (tiền mặt, tiền xu, tiền giấy)
2.货币的通称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nguồn tiền của triều đình hoặc kho bạc nhà nước; tài chính (thời xưa) — Hán Việt: kho/tiền (货 = hóa/tiền, 泉 = tiền, nguồn tiền)
3.指财政。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货泉
huò
货
quán
泉
Các từ liên quan
货主
货买
货交
货产
货人
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彟
䐸
霍
㦯
䁨
貨
㨯
濊
惑
㸌
㯉
韄
购
贽
赃
贠
贸
赖
赋
贡
赆
赐
赜
账
㼚
肤
咅
空
柹
茄
肣
肢
佪
坮
枚
昈
货物
货币
退货
货款
发货
售货
吃货
卸货
交货
送货
