Bản dịch của từ 货财 trong tiếng Việt
货财
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | h | uo | thanh huyền |
货财 (Danh từ)
【huò cái】
01
Tiền bạc, đồng tiền (chỉ tiền mặt, của cải bằng tiền)
3.特指钱币。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng hóa, vật dụng để buôn bán hoặc tài sản (cổ, chữ dùng ít gặp; tương tự 货材)
1.亦作“货材”。
Ví dụ
03
Hàng hóa, tài vật; đồ dùng hoặc tiền bạc có giá trị (hán việt: hoá tài/hoá—hàng; tài—của)
2.货物,财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货财
huò
货
cái
财
Các từ liên quan
货主
货买
货交
货产
货人
财业
财东
财主
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
- Các biến thể:
- 貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
- Hình thái radical:
- ⿱,化,贝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彟
䐸
霍
㦯
䁨
貨
㨯
濊
惑
㸌
㯉
韄
购
贽
赃
贠
贸
赖
赋
贡
赆
赐
赜
账
㼚
肤
咅
空
柹
茄
肣
肢
佪
坮
枚
昈
货物
货币
退货
货款
发货
售货
吃货
卸货
交货
送货
