Bản dịch của từ 货质 trong tiếng Việt

货质

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

货质 (Động từ)

huò zhì
01

Chất lượng hàng hóa; phẩm chất của hàng (Hán-Việt: hóa chất?)

1.货物的质量。

Ví dụ
02

Cầm bán; đem tài sản thế chấp để bán (điện thoại, đồ đạc cầm cố rồi bán) — nghĩa cổ/nhỏ: đem thế bán

2.典卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货质

huò

zhì

Các từ liên quan

货主
货买
货交
货产
货人
质买
质人
质仁
货
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
Các biến thể:
貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
Hình thái radical:
⿱,化,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép