Bản dịch của từ 货贾 trong tiếng Việt

货贾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

货贾 (Danh từ)

huò jiǎ
01

Thương nhân, người buôn bán (Hán-Việt: hoá giả)

指做买卖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货贾

huò

jiǎ

Các từ liên quan

货主
货买
货交
货产
货人
贾业
贾人
贾仇
贾伴
货
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
Các biến thể:
貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
Hình thái radical:
⿱,化,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép