Bản dịch của từ 货赂公行 trong tiếng Việt

货赂公行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

货赂公行 (Tính từ)

huò lù gōng xíng
01

Hối lộ công khai; hối lộ và tham nhũng công khai

公开的贿赂行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 货赂公行

huò

gōng

xíng

Các từ liên quan

货主
货买
货交
货产
货人
赂买
赂器
赂地
赂息
赂权
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
货
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HÓA】
Các biến thể:
貨, 𣱷, 𧴦, 𧵰, 𧷈, 𧷴
Hình thái radical:
⿱,化,贝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép