Bản dịch của từ 质因数 trong tiếng Việt

质因数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

质因数 (Danh từ)

zhì yīn shù
01

Số nhân

一个数是质数,又是另一数的因数这个数叫做另一数的质因数如6 = 2 x 3中,2和3都是6的质因数也叫素因数

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质因数

zhì

yīn

shù

质
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép