Bản dịch của từ 质地 trong tiếng Việt

质地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

质地 (Danh từ)

zhì dì
01

Chất; chất liệu; tính chất

某种材料的结构的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phẩm chất; tư chất

指人的品质或资质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质地

zhì

Các từ liên quan

质买
质人
质仁
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
质
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép