Bản dịch của từ 质心 trong tiếng Việt

质心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

质心 (Danh từ)

zhì xīn
01

Trọng tâm; trung tâm khối lượng

物体内各点所受的平行力产生合力,这个合力的作用点叫做这个物体的质心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质心

zhì

xīn

质
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép