Bản dịch của từ 质疑辨惑 trong tiếng Việt
质疑辨惑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
质疑辨惑 (Tính từ)
【zhì yí biàn huò】
01
Nêu câu hỏi, nhờ người giải đáp và nghiên cứu phân tích.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质疑辨惑
zhì
质
yí
疑
biàn
辨
huò
惑
Các từ liên quan
质买
质人
质仁
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
辨严
辨丽
辨了
辨争
辨事
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,⿱,十,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祑
狾
晊
潌
䱨
窒
㬪
礩
痣
劕
芖
䚇
贪
赏
贝
败
贵
赉
贮
贫
赠
赇
赒
资
坴
咃
孠
㚔
㰡
肰
岢
珁
尙
沴
爭
肫
质量
素质
物质
品质
气质
质疑
本质
优质
性质
材质
