Bản dịch của từ 质的飞跃 trong tiếng Việt
质的飞跃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
质的飞跃 (Danh từ)
【zhì de fēi yuè】
01
Bước nhảy vọt về chất
形容事物在某个方面发生了重大而本质的变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质的飞跃
zhì
质
dì
的
fēi
飞
yuè
跃
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,⿱,十,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祑
狾
晊
潌
䱨
窒
㬪
礩
痣
劕
芖
䚇
贪
赏
贝
败
贵
赉
贮
贫
赠
赇
赒
资
坴
咃
孠
㚔
㰡
肰
岢
珁
尙
沴
爭
肫
质量
素质
物质
品质
气质
质疑
本质
优质
性质
材质
