Bản dịch của từ 质粒 trong tiếng Việt

质粒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

质粒 (Danh từ)

zhì lì
01

Plasmid

质粒是一种小型的、通常是环状的DNA分子,存在于细菌和一些真核生物中,能够独立于染色体复制。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质粒

zhì

质
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép