Bản dịch của từ 质谱仪 trong tiếng Việt

质谱仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

质谱仪 (Danh từ)

zhì pǔ yí
01

Máy quang phổ khối

用于分析物质组成的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质谱仪

zhì

Các từ liên quan

质买
质人
质仁
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
质
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
Hình thái radical:
⿸,𠂆,⿱,十,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一丨丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép