Bản dịch của từ 质量数 trong tiếng Việt
质量数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | zh | i | thanh huyền |
质量数 (Danh từ)
【zhì liàng shù】
01
Số lượng proton và neutron trong hạt nhân nguyên tử.
代表原子核中质子和中子的总数。即:质量数(a)=质子数(z)+中子数(n)知道上述三个数值中的任意两个,就可求出另一个数值。根据同位素的质量数,还可求算该元素原子量的近似值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 质量数
zhì
质
liàng
量
shù
数
Các từ liên quan
质买
质人
质仁
量中
量交
量人
量体裁衣
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
- Các biến thể:
- 質, 貭, 儨, 劕, 𧸲, 𫎘
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,⿱,十,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祑
狾
晊
潌
䱨
窒
㬪
礩
痣
劕
芖
䚇
贪
赏
贝
败
贵
赉
贮
贫
赠
赇
赒
资
坴
咃
孠
㚔
㰡
肰
岢
珁
尙
沴
爭
肫
质量
素质
物质
品质
气质
质疑
本质
优质
性质
材质
