Bản dịch của từ 贩 trong tiếng Việt
贩
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
贩 (Động từ)
【fàn】
01
Buôn bán; buôn; bán
(商人) 买货
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
贩 (Danh từ)
【fàn】
01
Người buôn; con buôn; lái buôn; người đi buôn; người buôn bán; tiểu thương; người bán hàng
贩卖东西的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHIẾN.PHÁN】
- Các biến thể:
- 販, 𧶶
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,反
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
滼
笵
䣲
軬
㾱
㕨
氾
㤆
㳎
㝃
䕰
瀪
货
财
贷
赎
赅
箦
赖
贴
赓
赕
账
负
玡
歿
育
朊
㳕
㑕
诠
瓱
贯
咎
岻
玝
贩卖
小贩
摊贩
贩毒
商贩
贩子
毒贩
贩运
贩售
贩私
