Bản dịch của từ 贪一碗 trong tiếng Việt
贪一碗
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪一碗 (Thành ngữ)
【tān yī wǎn】
01
Tham một bát, bỏ một mâm; Tham một bát
贪一碗的意思是想要得到更多的东西,通常是指贪心或不满足于现状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪一碗
tān
贪
yī
一
wǎn
碗
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
