Bản dịch của từ 贪位取容 trong tiếng Việt

贪位取容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

贪位取容 (Tính từ)

tān wèi qǔ róng
01

Tham vị thủ dung; ham chức vị, lấy lòng người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪位取容

tān

wèi

róng

Các từ liên quan

贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
位下
位不期骄
位业
位主
位于
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
容与
容乞
容人
容仪
容众
贪
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,今,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép