Bản dịch của từ 贪小便宜 trong tiếng Việt

贪小便宜

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

贪小便宜 (Thành ngữ)

tān xiǎo pián yi
01

Chẹt mọt; Tham lợi nhỏ

指为了小利益而不顾大局,往往导致更大的损失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪小便宜

tān

xiǎo

pián

便

贪
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,今,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép