Bản dịch của từ 贪求无厌 trong tiếng Việt

贪求无厌

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

贪求无厌 (Thành ngữ)

tān qiú wú yàn
01

Tham lam không biết đủ

对财富、权利等的无止境的追求。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪求无厌

tān

qiú

yàn

Các từ liên quan

贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
求三拜四
求丐
求之不得
求乞
无一不备
无一不知
无一可
无一时
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
贪
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,今,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép