Bản dịch của từ 贪污 trong tiếng Việt
贪污
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪污 (Động từ)
【tān wū】
01
Tham ô; tham nhũng
利用权力或者职务非法取得国家、集体或者单位地钱、东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪污
tān
贪
wū
污
Các từ liên quan
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
