Bản dịch của từ 贪生怕死 trong tiếng Việt
贪生怕死
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | t | an | thanh ngang |
贪生怕死 (Thành ngữ)
【tān shēng pà sǐ】
01
Bám víu vào cuộc sống
卑微地坚持生活
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ham sống, sợ chết (thành ngữ); thèm muốn và hèn nhát
贪生怕死(成语);胆小怯懦
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chỉ quan tâm đến việc cứu cổ một người
只对保住自己的脖子感兴趣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪生怕死
tān
贪
shēng
生
pà
怕
sǐ
死
Các từ liên quan
贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
生一
生三
生上起下
生不逢场
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 貪
- Hình thái radical:
- ⿱,今,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痑
嘽
舑
滩
擹
貪
坍
啴
癱
潬
怹
摊
赠
赈
赞
贴
赑
贾
败
赓
赝
赋
赔
赉
陌
线
㕉
苬
㓣
咏
㚿
𠀴
苽
疌
拝
物
贪婪
贪心
贪图
贪污
贪玩
贪吃
贪恋
贪财
贪杯
贪官
