Bản dịch của từ 贪生畏死 trong tiếng Việt

贪生畏死

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

贪生畏死 (Thành ngữ)

tān shēng wèi sǐ
01

Tham sống sợ chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 贪生畏死

tān

shēng

wèi

Các từ liên quan

贪主
贪乐
贪争
贪人
贪人败类
生一
生三
生上起下
生不逢场
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
死不悔改
死不改悔
贪
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,今,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép